Lịch phát sóng các kênh truyền hình
Lịch phát sóng truyền hình ngày 22 tháng 5 năm 2013. Để xem chương trình phát sóng của những kênh bạn quan tâm. Xin vui lòng chọn danh sách các kênh truyền hình bên dưới.

Kênh VTV1 Kênh VTV2 Kênh VTV3 Kênh VTV4
Kênh VOV1 Kênh VOV2 Kênh VOV3
Kênh VCTV1 Kênh VCTV2 Kênh VCTV3 Kênh VCTV6 Kênh VCTV7 Kênh VCTV8
Kênh ITV Kênh VTC1 Kênh VTC2 Kênh VTC3 Kênh VTC4 Kênh VTC6 Kênh VTC10 Kênh VTC11
Kênh HANOI Kênh HTV7 Kênh HTV9 Kênh SCTV
Kênh ESPN Kênh StarSports Kênh StarWorld Kênh StarMovies Kênh CineMax Kênh HBO
Lịch phát sóng kênh VTC2

6:00:00 AMPhim truyện
Vườn sao băng - Tập 9
7:00:00 AMBản tin Thời sự ICT
7:15:00 AMPhong cách số
Trải nghiệm Máy ảnh chụp lấy ảnh liền Polaroid
8:00:00 AMTuần công nghệ
Samsung Galaxy Tab 2 10.1
8:30:00 AMF5 Refresh
9:00:00 AMGo Music Số 291
11:00:00 AMPhim truyện
Vườn sao băng - Tập 10
12:00:00 PMBản tin Thời sự ICT
12:15:00 PMLet's Go Số 88
12:30:00 PMBảng xếp hạng Âm nhạc Go Music Số 7
1:00:00 PMXã hội thông tin Số 246 Hướng đi nào cho dịch vụ mua chung theo nhóm?
1:30:00 PMF5 Refresh
2:00:00 PMTuần này ai lên sóng ? Thế giới Internet với "dịch giả tý hon" Đỗ Nhật Nam
2:15:00 PMF5 Refresh
2:45:00 PMSao băng Số 81
3:00:00 PMGo Music Số 292
5:00:00 PMF5 Refresh
5:30:00 PMPhim truyện
Lối rẽ - Tập 4
6:30:00 PMBản tin Việt Nam Online
7:00:00 PMTrực tiếp Quay thưởng kết quả xổ số kiến thiết Miền Bắc
7:45:00 PMF5 Refresh
8:00:00 PMBản tin Thời sự ICT
8:15:00 PMTại sao Không ? Tìm hiểu hệ thống cảnh báo sự cố công cộng của nhóm GP3S
8:30:00 PMGóc khám phá
Laptop siêu mỏng
9:00:00 PMPhim truyện
Vườn sao băng - Tập 11
10:00:00 PMXã hội thông tin Số 247
An ninh cho chính phủ điện tử
10:30:00 PMBản tin Thời sự ICT
11:00:00 PMPhim truyện
Lối rẽ - Tập 4
HOSE - HNX
 Vn-Index

 Hnx-Index

Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
SJC Mua vào Bán ra
Hà Nội 40.440 40.670
Tp. Hồ Chí Minh 40.450 40.670
Đà Nẵng 40.450 40.650
Nha Trang 38.400 38.650
Cần Thơ 40.700 41.000
Đơn vị tính: đồng/chỉ
Nguồn: SJC
Chi tiết
Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20,965.00 21,035.00
EUR 26,669.09 27,149.73
GBP
AUD 20,246.72 20,673.82
CAD 20,090.77 20,576.68
HKD 2,661.08 2,730.85
JPY 200.76 205.83
SGD 16,450.03 16,881.35
THB 688.97 719.14
Đơn vị tính: VNĐ
Nguồn: VIETCOMBANK
Thời tiết
Hôm nay Ngày mai Ngày kia