Kết quả xổ số ngày 05/04/2012
Tên giải Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
1,5,0,6,7 
7,1,5,1 
5,6,7,0,8,9 
0,9,4,9 
0,0 
6,5 
Giải đặc biệt 98976
Giải nhất 40545
Giải nhì 43850-03537
Giải ba 03601-72446-92431-25322-88116-51647
Giải tư 6575-0460-7997-8305
Giải năm 1240-9800-3360-0848-9559-6187
Giải sáu 654-649-335
Giải bảy 31-06-07-59
Tên giải Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
1,2 
7,0 
1,5 
6,4,4 
7,2,8 
1,1,7 
 
Giải đặc biệt 827357
Giải nhất 66361
Giải nhì 96727
Giải ba 85652-15377
Giải tư 47631-49635-74513-54086-00258-49420-45101
Giải năm 7961
Giải sáu 1146-4744-3144
Giải bảy 867
Giải tám 02
Tên giải Kết quả xổ số An Giang ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
4,7 
7,4,2 
2,5 
3,5,1,9 
 
7,5 
8,0,1 
 
Giải đặc biệt 684804
Giải nhất 16343
Giải nhì 55778
Giải ba 73967-15617
Giải tư 04345-03270-57232-46065-01641-43714-90807
Giải năm 5149
Giải sáu 1892-7771-6928
Giải bảy 235
Giải tám 12
Tên giải Kết quả xổ số Tây Ninh ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
2,4 
5,6,5 
9,3 
5,8,4 
8,4,6 
6,1 
 
 
7,9 
Giải đặc biệt 743839
Giải nhất 68545
Giải nhì 12758
Giải ba 36533-60254
Giải tư 78548-42912-05225-35644-99697-05099-34414
Giải năm 3300
Giải sáu 3066-8656-5161
Giải bảy 926
Giải tám 25
Tên giải Kết quả xổ số Bình Định ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
2,1 
5,4,5 
2,6 
 
8,3 
2,4,3,2,1 
 
0,6 
Giải đặc biệt 05832
Giải nhất 75690
Giải nhì 30162
Giải ba 60925-00396
Giải tư 43406-75324-88164-43163-57712-61636-44058
Giải năm 3662
Giải sáu 1425-3253-6361
Giải bảy 286
Giải tám 11
Tên giải Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
 
3,7,0 
7,6 
8,5 
7,8 
2,1,6,9 
7,0,7 
 
Giải đặc biệt 35513
Giải nhất 34538
Giải nhì 86727
Giải ba 47587-98572
Giải tư 65726-12880-54258-32771-89917-66947-40010
Giải năm 3876
Giải sáu 8687-4169-3848
Giải bảy 835
Giải tám 79
Tên giải Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 05/04/2012
Đầu Đuôi
 
1,5,7,1 
 
2,6,4,8 
4,1,8 
9,6,9 
Giải đặc biệt 46974
Giải nhất 15731
Giải nhì 02715
Giải ba 28989-84621
Giải tư 13525-95027-31971-39486-49378-66821-62847
Giải năm 3789
Giải sáu 4762-7991-2066
Giải bảy 164
Giải tám 68
HOSE - HNX
 Vn-Index

 Hnx-Index

Cập nhật lúc 11:00 Thứ Bảy, 25/05/2013
SJC Mua vào Bán ra
Hà Nội 40.640 40.870
Tp. Hồ Chí Minh 40.650 40.870
Đà Nẵng 40.650 40.850
Nha Trang 38.350 38.600
Cần Thơ 40.700 40.900
Đơn vị tính: đồng/chỉ
Nguồn: SJC
Chi tiết
Cập nhật lúc 11:00 Thứ Bảy, 25/05/2013
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20,970.00 21,030.00
EUR 26,893.53 27,378.21
GBP
AUD 20,074.75 20,498.22
CAD 20,012.91 20,496.94
HKD 2,661.08 2,730.85
JPY 203.18 208.30
SGD 16,335.56 16,763.88
THB 686.21 716.26
Đơn vị tính: VNĐ
Nguồn: VIETCOMBANK
Thời tiết
Hôm nay Ngày mai Ngày kia