Kết quả xổ số ngày 18/04/2012
Tên giải Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
3,2,0,3 
6,9,7 
9,3,1,5 
8,8,9 
0,2,0 
4,4,4 
0,5,4,1 
Giải đặc biệt 13490
Giải nhất 10995
Giải nhì 79049-62574
Giải ba 89743-78958-22460-97336-90974-99262
Giải tư 1858-1294-4013-3341
Giải năm 7960-1612-8310-0085-1801-6991
Giải sáu 026-739-913
Giải bảy 59-45-74-37
Tên giải Kết quả xổ số Đồng Nai ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
1,8 
5,6,8 
7,2,5,2 
 
7,3 
9,0,7 
4,8 
 
Giải đặc biệt 608164
Giải nhất 81527
Giải nhì 80222
Giải ba 88077-32268
Giải tư 06194-59747-37959-94001-72443-42450-30125
Giải năm 7515
Giải sáu 0722-3916-8808
Giải bảy 057
Giải tám 18
Tên giải Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
4,1,3,2 
7,9,2 
2,3,3,2 
 
 
9,8,6,9 
 
Giải đặc biệt 263689
Giải nhất 17642
Giải nhì 39114
Giải ba 73131-80072
Giải tư 04027-72207-51588-44786-60143-16311-98329
Giải năm 3313
Giải sáu 3943-3312-7522
Giải bảy 889
Giải tám 42
Tên giải Kết quả xổ số Cần Thơ ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
 
2,5,8 
1,2 
8,0,7,9,8 
0,6 
1,1 
Giải đặc biệt 843068
Giải nhất 02760
Giải nhì 05042
Giải ba 38445-97625
Giải tư 03914-78751-73667-13052-98369-29680-94673
Giải năm 9186
Giải sáu 3901-1091-7791
Giải bảy 568
Giải tám 48
Tên giải Kết quả xổ số Đà Nẵng ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
8,6 
7,2,0 
 
3,2 
0,0 
 
4,9,4,6,4,4 
Giải đặc biệt 61970
Giải nhất 81170
Giải nhì 42817
Giải ba 79594-76299
Giải tư 58960-75894-06349-90733-33056-88208-59132
Giải năm 5812
Giải sáu 7796-0194-3806
Giải bảy 894
Giải tám 10
Tên giải Kết quả xổ số Khánh Hòa ngày 18/04/2012
Đầu Đuôi
4,2 
3,3,8,6 
2,3 
 
3,2,8 
9,1,1 
Giải đặc biệt 73932
Giải nhất 71523
Giải nhì 82110
Giải ba 17523-78099
Giải tư 63473-81928-70447-54733-96926-72681-66991
Giải năm 3004
Giải sáu 4102-1091-3772
Giải bảy 156
Giải tám 78
HOSE - HNX
 Vn-Index

 Hnx-Index

Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
SJC Mua vào Bán ra
Hà Nội 40.440 40.670
Tp. Hồ Chí Minh 40.450 40.670
Đà Nẵng 40.450 40.650
Nha Trang 38.400 38.650
Cần Thơ 40.700 41.000
Đơn vị tính: đồng/chỉ
Nguồn: SJC
Chi tiết
Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20,965.00 21,035.00
EUR 26,669.09 27,149.73
GBP
AUD 20,246.72 20,673.82
CAD 20,090.77 20,576.68
HKD 2,661.08 2,730.85
JPY 200.76 205.83
SGD 16,450.03 16,881.35
THB 688.97 719.14
Đơn vị tính: VNĐ
Nguồn: VIETCOMBANK
Thời tiết
Hôm nay Ngày mai Ngày kia