Kết quả xổ số ngày 12/04/2012
Tên giải Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
 
8,1,6,9 
9,3,4,4 
7,2,6 
1,0 
 
4,2,9,7 
2,7,3,3 
0,7,3 
8,6,7 
Giải đặc biệt 13641
Giải nhất 66680
Giải nhì 42818-91487
Giải ba 16729-86472-81911-64598-97977-19937
Giải tư 2783-5123-4124-1164
Giải năm 0332-1662-5296-2636-0173-7573
Giải sáu 169-640-716
Giải bảy 97-67-24-19
Tên giải Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
3,9 
3,1,8 
3,6,7,6 
 
4,7 
9,0 
1,1 
Giải đặc biệt 783703
Giải nhất 89454
Giải nhì 90981
Giải ba 23413-31081
Giải tư 89857-37333-72125-14294-46469-40736-95660
Giải năm 4172
Giải sáu 5611-5037-8818
Giải bảy 636
Giải tám 09
Tên giải Kết quả xổ số An Giang ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
9,9 
7,3 
 
4,8 
5,3,6 
5,0 
4,2,2,1 
Giải đặc biệt 062094
Giải nhất 21625
Giải nhì 35117
Giải ba 56975-59373
Giải tư 82438-25164-39609-09692-35385-97413-28509
Giải năm 1668
Giải sáu 3792-7376-4691
Giải bảy 959
Giải tám 80
Tên giải Kết quả xổ số Tây Ninh ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
0,1,1 
9,3,5,5 
2,9 
0,8 
8,0 
 
8,0 
Giải đặc biệt 463678
Giải nhất 68322
Giải nhì 68848
Giải ba 22752-76630
Giải tư 88400-47501-38483-02219-28870-15301-62229
Giải năm 4298
Giải sáu 8413-8615-2515
Giải bảy 340
Giải tám 38
Tên giải Kết quả xổ số Bình Định ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
2,5 
 
9,8,7,9,9,8 
8,6 
 
0,9,7 
9,8 
Giải đặc biệt 07980
Giải nhất 89649
Giải nhì 55206
Giải ba 56412-43089
Giải tư 69958-58348-16387-89221-43947-16468-81349
Giải năm 2899
Giải sáu 4849-1115-4298
Giải bảy 166
Giải tám 48
Tên giải Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
1,9,6 
 
6,1 
3,8,3 
7,2 
4,5 
1,7 
9,0 
6,4 
 
Giải đặc biệt 23547
Giải nhất 43333
Giải nhì 49026
Giải ba 13438-16979
Giải tư 55570-82842-96301-17186-49609-23454-22061
Giải năm 2221
Giải sáu 2384-8067-9306
Giải bảy 055
Giải tám 33
Tên giải Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 12/04/2012
Đầu Đuôi
3,0 
 
2,3,3 
9,1,5 
5,5,7,9,2 
Giải đặc biệt 64257
Giải nhất 22849
Giải nhì 23065
Giải ba 63165-96422
Giải tư 32688-48003-11167-59235-49600-97169-85941
Giải năm 6723
Giải sáu 9662-8074-8823
Giải bảy 845
Giải tám 96
HOSE - HNX
 Vn-Index

 Hnx-Index

Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
SJC Mua vào Bán ra
Hà Nội 40.440 40.670
Tp. Hồ Chí Minh 40.450 40.670
Đà Nẵng 40.450 40.650
Nha Trang 38.400 38.650
Cần Thơ 40.700 41.000
Đơn vị tính: đồng/chỉ
Nguồn: SJC
Chi tiết
Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20,965.00 21,035.00
EUR 26,669.09 27,149.73
GBP
AUD 20,246.72 20,673.82
CAD 20,090.77 20,576.68
HKD 2,661.08 2,730.85
JPY 200.76 205.83
SGD 16,450.03 16,881.35
THB 688.97 719.14
Đơn vị tính: VNĐ
Nguồn: VIETCOMBANK
Thời tiết
Hôm nay Ngày mai Ngày kia