Kết quả xổ số ngày 10/04/2012
Tên giải Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
1,9 
 
1,1,9 
0,0,6 
3,1,2,1,4,7 
3,3 
9,6 
3,8,8,8 
1,7,9,6 
Giải đặc biệt 50321
Giải nhất 46743
Giải nhì 57473-54491
Giải ba 19330-86941-04978-10597-32721-33101
Giải tư 4453-4230-0099-6642
Giải năm 6629-6569-0009-8078-5280-7636
Giải sáu 666-878-641
Giải bảy 44-96-47-53
Tên giải Kết quả xổ số Bạc Liêu ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
0,2 
4,6 
4,6,8 
6,8,5 
6,6,9 
4,4 
 
Giải đặc biệt 770044
Giải nhất 85146
Giải nhì 78776
Giải ba 54300-10876
Giải tư 60684-44856-49065-91602-88114-34579-93334
Giải năm 4358
Giải sáu 8420-8648-1816
Giải bảy 884
Giải tám 55
Tên giải Kết quả xổ số Bến Tre ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
9,4 
 
 
3,0,0 
9,4,4,2,5 
9,4,9 
6,3,7 
 
Giải đặc biệt 044719
Giải nhất 65859
Giải nhì 49754
Giải ba 49079-01586
Giải tư 05201-93674-05279-30554-02883-33852-68243
Giải năm 3840
Giải sáu 8140-8355-8365
Giải bảy 014
Giải tám 87
Tên giải Kết quả xổ số Vũng Tàu ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
1,1 
0,6,7 
9,7,4 
1,2,9 
8,6 
 
5,4 
Giải đặc biệt 723695
Giải nhất 29800
Giải nhì 64249
Giải ba 92230-04751
Giải tư 98421-49747-92468-31016-83294-69636-07137
Giải năm 2580
Giải sáu 3452-8044-7566
Giải bảy 721
Giải tám 59
Tên giải Kết quả xổ số Quảng Nam ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
2,8 
1,3,4 
9,4,4 
 
 
0,6,7 
0,8,4 
9,7 
Giải đặc biệt 28270
Giải nhất 18639
Giải nhì 54680
Giải ba 33599-92246
Giải tư 65302-17811-75176-79234-09425-63497-59808
Giải năm 4488
Giải sáu 5834-4984-8113
Giải bảy 014
Giải tám 77
Tên giải Kết quả xổ số Đắc Lắc ngày 10/04/2012
Đầu Đuôi
1,4,1 
7,8 
8,1 
 
 
3,8,9,1 
0,1 
9,9 
1,4 
Giải đặc biệt 50301
Giải nhất 27260
Giải nhì 81853
Giải ba 87178-69489
Giải tư 59928-13204-03061-64958-42959-62691-01289
Giải năm 1251
Giải sáu 2617-1094-9418
Giải bảy 201
Giải tám 21
HOSE - HNX
 Vn-Index

 Hnx-Index

Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
SJC Mua vào Bán ra
Hà Nội 40.440 40.670
Tp. Hồ Chí Minh 40.450 40.670
Đà Nẵng 40.450 40.650
Nha Trang 38.400 38.650
Cần Thơ 40.700 41.000
Đơn vị tính: đồng/chỉ
Nguồn: SJC
Chi tiết
Cập nhật lúc 11:00 Thứ Ba, 21/05/2013
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20,965.00 21,035.00
EUR 26,669.09 27,149.73
GBP
AUD 20,246.72 20,673.82
CAD 20,090.77 20,576.68
HKD 2,661.08 2,730.85
JPY 200.76 205.83
SGD 16,450.03 16,881.35
THB 688.97 719.14
Đơn vị tính: VNĐ
Nguồn: VIETCOMBANK
Thời tiết
Hôm nay Ngày mai Ngày kia